tu van xu ly moi truong
Tin mới
 
GIỚI THIỆU TÍNH NĂNG CÔNG DỤNG VÀ MỘT SỐ CÂU HỎI VẾ VI SINH MICROBELIFT
GIỚI THIỆU TÍNH NĂNG VÀ CÔNG DỤNG CỦA MICROBELIFT IND



Phần 1
: Tính năng và công dụng:

  • Sau một thời gian có mặt trên thị trường cùng với hiệu quả đem lại, sản phẩm vi sinh xử lý môi trường Microbe-Lift IND rất được người sử dụng ưa chuộng khi sử dụng thử và đã trở thành phương pháp lựa chọn tối ưu không thể thiếu cho các nhà máy xử lý nước thải, các khu công ngiệp, công ty tư vấn thiết kế, nhà hàng, khách sạn, cơ sở sản xuất kinh doanh trên khắp cả nước.
  • Vi sinh “Microbelift IND” là một trong những sản phẩm ít ỏi trên thị trường tuân thủ chặt chẽ các quy định về ô nhiễm của chính phủ.
  • “Microbelift IND” là sản phẩm lý tưởng cho các ứng dụng trong hầu hết các loại nước thải từ tất cả các ngành công nghiệp, với điều kiện chất thải chứa chủ yếu các thành phần hữu cơ.  Trên 99% các loại chất thải là phù hợp cho phương pháp xử lý bằng “Microbelift IND”.
  • Vì vậy, phương pháp xử lý nước thải bằng vi sinh luôn được ưa chuộng hiện nay, đặc biệt là những doanh nghiệp lớn, phát triển bền vững lâu dài.
  • Ngoài đặc điểm an toàn đối với môi trường, “Microbelift IND” còn cung cấp một giải pháp xử lý chất thải tiết kiệm và hiệu quả nhất hiện nay. Việc cho vi khuẩn sống vào nước thải là cách làm rất hiệu quả về chi phí, vì vi khuẩn sinh sôi rất nhanh khi được cho ăn. Một con vi khuẩn sẽ sản sinh 16 triệu vi khuẩn mới trong vòng 24 giờ. Chất thải trong nước là nguồn thức ăn của vi khuẩn, do vậy nếu chất thải còn tồn tại trong nước, thì các vi khuẩn trong “Microbelift IND” vẫn sẽ tiếp tục sinh sôi và tiêu hóa chất thải. Khi tất cả chất thải được phân hủy, các vi khuẩn này sẽ chết đi và được chuyển hóa một cách an toàn vào môi trường.
  • Điểm mạnh của phương pháp xử lý nước thải bằng vi khuẩn nằm ở chỗ đây là một quá trình cắt gọt, có nghĩa sẽ có một lượng vật chất trong nước thải được loại bỏ/cắt giảm sau khi xử lý. Ngược lại, các quá trình xử lý bằng hóa chất là quá trình cộng thêm, theo đó, phải thêm vào trong nước thải một thành tố nào đó để loại bỏ một thành tố nào khác. Vì thế, các quá trình xử lý bằng hóa chất làm tăng lượng vật chất hòa tan trong nước thải, mà các vật chất này cũng phải được loại bỏ trước khi xả thải an toàn ra môi trường. Quá trình xử lý hóa học thường tốn kém hơn rất nhiều so với quá trình xử lý sinh học
  • “Microbelift IND” đặc biệt thành công trong công tác xử lý chất thải phê-non chứa dầu và mỡ ở nồng độ cao và có mùi rất khó chịu.
  •  Một trong những tính năng đặc biệt của “Microbelift IND”là làm giảm nhu cầu ô-xy sinh học (BOD) và nhu cầu ô-xy hóa học (COD) –  những tác nhân gây mùi trong hệ thống xử lý, bể tự hoại, các đầm phá và hố. “Microbelift IND” phân hủy các chất rắn như phân, chất béo, protein, xử lý nước chứa phê-non, nước thải, hợp chất  H2S phân hủy sinh học và các tạp chất khác.
 Phần 2: Khái niệm và thành phần:
  •  “Microbe-lift” ra đời cách đây tròn 40 năm. Microbe-lift” là sự kết hợp của rất nhiều loại vi khuẩn sống được nuôi cấy để thích ứng, sản sinh và phát triển đến trạng thái trưởng thành và được sử dụng trong các hệ thống xử lý nước thải công nghiệp, nông nghiệp và dân dụng.Tất cả các thể vi sinh trong “Microbe-lift” đều không độc hại và không gây bệnh. Các vi khuẩn sống lơ lửng trong chất lỏng đều không gây dị ứng/khó chịu cho con người, động vật, cây cỏ và tất cả các loại thủy sinh.
  •   “Microbe-lift” Chứa nhóm vi khuẩn tía Thiobacillus. Sản phẩm có mùi khá mạnh khi sử dụng lần đầu. Quần thể vi sinh “Microbe-lift” chứa các thực thể hiếu khí (cần ô-xy), yếm khí (không cần ô-xy) và thực thể tùy nghi (có thể tồn tại trong môi trường có hoặc không có ô-xy). Đặc tính này biến “Microbe-lift” trở thành một phương pháp xử lý cực kỳ hiệu quả ngay cả trong những môi trường thử thách nhất. Khi cho “Microbe-lift” vào khu vực bị ô nhiễm, ngay lập tức các chủng vi khuẩn sẽ tự hồi sinh và bắt đầu ăn, sinh sôi và tấn công các chất thải hữu cơ trong nước thải. Vi khuẩn trong “Microbe-lift” là những tổ chức sống và cần được cho trực tiếp và định kỳ vào nước thải cần. Công tác xử lý phải được duy trì thường xuyên và ổn định nhằm đảm bảo mật độ vi sinh vật đủ cao để xử lý hiệu quả các chất thải hữu cơ trong nước thải. Cách làm này sẽ duy trì việc hấp thụ và phân hủy một lượng lớn các chất thải.
  •  Sự khác biệt đặc biệt của “Microbe-lift IND”  là nó chứa trên 12 dòng vi khuẩn sống. Cho đến nay, chưa có công ty nào có khả năng sao chép lại công thức độc quyền trong “Microbelift IND”.  Điểm đặc biệt nằm ở cách thức mà vi khuẩn được nuôi. Sự khác biệt giữa “Microbelift IND” và các sản phẩm xử lý nước thải bằng vi khuẩn khác là ở chỗ “Microbelift IND” không được sản xuất theo quy trình truyền thống đặc thù. Một khi được kết hợp lại trong sản phẩm, các vi khuẩn bắt đầu phát triển và phản ứng một cách hợp lực với nhau. Các chủng vi khuẩn này trải qua hàng triệu các phản ứng và lộ trình để sản sinh ra một sản phẩm độc nhất có tên “Microbelift IND”.
  •  Microbelift IND chỉ chứa các vi khuẩn sống tồn tại tự nhiên trong môi trường. Nhưng khi ở trong tự nhiên các vi khuẩn sống có thể không đạt đủ số lượng để có thể xử lý chất bẩn trong nước thải. Các vi khuẩn trong “Microbelift IND” sản sinh ra các loại en-zyme cần thiết để tiêu hủy các tạp chất hữu cơ trong nước thải, một cách hiệu quả và an toàn. “Microbelift IND” xúc tiến quá trình xử lý và chuyển hóa chất thải đạt đến chỉ tiêu xả thải an toàn vào môi trường.
  •   Microbelift IND  kiểm soát hiệu quả các loại mùi đặc trưng của nước thải bằng cách giảm nồng độ H2S – loại khí độc gắn liền với nước thải chưa qua xử lý tại đầm và bể tự hoại.
  •   Thời hạn sử dụng của “Microbelift IND” là 5 năm nếu không mở nắp, và là 6 tháng nếu đã mở nắp. Quy cách đóng gói của sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn trong thời hạn 2 năm bởi vì đa số khách hàng sử dụng hết sản phẩm trong vòng 2 năm.
  •    Microbelift IND được Bộ Nông nghiệp Mỹ – USDA phê chuẩn để sử dụng trong các nhà máy chế biến gia cầm và thịt bò. Sản phẩm này không độc hại và không gây bệnh đối với con người và động vật.
 
Phần 3: Một số câu hỏi dành cho sản phẩm Microbelift
 
Câu 1: Những dòng vi khuẩn nào hiện diện trong IND?
Những dòng vi khuẩn hiện diện trong sản phẩm bao gồm:
Vi sinh dị dưỡng hiếu khí – 1 x 10 E6 CFU/ml
Vi sinh yếm khí                      – 1 x 10 E6 CFU/ml
Vi sinh quang hợp                – 1 x 10 E5 CFU/ml

Câu 2: Sản phẩm có chứa bất kỳ bào tử vi khuẩn nào không? Nếu không, làm cách nào mà vi khuẩn có thể đi vào trạng thái “ngủ yên” mà không bị chết đi?
H2S – loại khí có mùi rất đặc trưng – là một thành phần của sản phẩm bởi hai lý do sau: 1. Để cung cấp nguồn năng lượng cho các vi khuẩn ô-xy hóa sulfide (S2-); và, 2. Vì H2Slà chất gây ức chế quá trình trao đổi chất, nên nó sẽ làm chậm tốc độ trao đổi chất của các vi khuẩn trong sản phẩm, đưa các vi khuẩn này về trạng thái “ngủ yên” cho đến khi sản phẩm được mở nắp và đưa vào sử dụng. Lúc đó H2S sẽ bị pha loãng và tan nhanh vào không khí.  Và giống như khi bệnh nhân thoát khỏi trạng thái gây mê, những vi khuẩn trong sản phẩm sẽ tỉnh giấc và trở nên hoạt hóa ngay lập tức.

Câu 3Vi sinh Microbelift chứa loại vi khuẩn gram âm hay dương?
Vi khuẩn trong Microbelift hầu hết là gram âm bởi vì đây là loại vi khuẩn phân hủy vật chất hữu cơ tốt nhất.  Trong sản phẩm cũng chứa một vài vi khuẩn gram dương.

Câu 4: Nếu chai IND bị hiện tượng nở phồng thì liệu sản phẩm còn sử dụng được không?
Giải thích hợp lý nhất cho hiện tượng chai bị trương phồng là dựa vào định luật khí lý tưởng Boyle: PV = nRT. Theo đó, áp suất trong bình chứa kín sẽ tăng lên khi nhiệt độ tăng, bởi vì V, n và R là hằng số.  Nếu lấy một hộp sữa ra khỏi tủ lạnh và để nó ấm dần thêm 5 độ, thì hộp sẽ bị phồng lên dù thể tích sữa không thay đổi.  Ngoài ra, sự tạo khí (ví dụ như H2S) tại nhiệt độ cao cũng có thể là nguyên do. Nhiệt độ cao làm trung hòa một số hiệu ứng ức chế của H2S và tác động lên một số phản ứng phụ thêm khác.
Do vậy, sản phẩm trong chai có hiện tượng nở phồng hoàn toàn sử dụng được như bình thường.

Câu 5: Một số khách hàng quan tâm về độc tính của H2S. Vậy hàm lượng H2S trong sản phẩm là bao nhiêu và liều độc như thế nào?
Khi được mở nắp, sản phẩm sẽ giải phóng khoảng 1-4 ppm (phần triệu) H2S, lượng khí này sẽ tan nhanh trong không khí chỉ trong vài giây.
Dưới đâylà một số thông tin liên quan đến độc tính của H2S:
0.0047 ppm (phần triệu) là ngưỡng nhận diện. Là nồng độ mà tại đó 50% số người có thể phát hiện ra mùi đặc trưng (mùi trứng thối) của H2S.
Nồng độ dưới 10 ppm (phần triệu) có giới hạn phơi nhiễm là 8 tiếng / ngày.
  • 10–20 ppm (phần triệu) là nồng độ ranh giới gây tấy rát mắt.
  • 50–100 ppm (phần triệu) là nồng độ gây hư hại mắt.
  • Tại nồng độ 150–250 ppm (phần triệu), dây thần kinh khứu giác sẽ bị tê liệt sau một vài lần hít phải, và thính giác bị biến mất.
  • Nồng độ 320–530 ppm (phần triệu) gây ra phù nề phổ có thể dẫn đến tử vong
  • Nồng độ 530–1000 ppm (phần triệu) gây kích thích hệ thống thần kinh trung ương và gây thở gấp, có thể dẫn đến tắt thở;
    • 800 ppm (phần triệu) là nồng độ gây tử vong cho 50% số người trong vòng 5 phút phơi nhiễm (LC50).
  • Nồng độ trên 1000 ppm (phần triệu) gây bất tỉnh ngay lập tức đi kèm với tắt thở, chỉ sau một lần hít phải.
Câu 6: Có phải “Microbelift IND” chỉ hiệu quả khi được thêm vào khi bể tự hoại đang đầy và ứ đọng, hay có thể thêm“Microbelift IND” trong khi nước thải đang từ từ chảy vào bể?
Vi khuẩn có thể được cho vào khi đang đổ nước thải vào bể. Với cách này, vi khuẩn sẽ có một sự khởi động cho quá trình xử lý bằng việc tăng thời gian lưu và sẽ ổn định nước thải một cách nhanh chóng.

Câu 7: Điều gì sẽ xảy ra đối với các vi khuẩn sau khi chúng đã hoàn thành nhiệm vụ phân hủy thải và chết đi?
Khi vi khuẩn chết đi, phần tồn tại còn lại, về cơ bản, là các-bon.  Các-bon này sẽ được tiêu hóa bởi các vi khuẩn sống và được chuyển hóa trở lại thành CO2 và bay vào không khí.
 Bất kỳ quá trình làm sạch nào đều có thể xử lý dễ dàng những phần cặn của vi khuẩn chết.

Câu 8: Nếu chất thải có thời gian lưu ngắn, vi khuẩn sẽ có ít thời gian để phát triển trước khi bị rửa trôi đi. Vậy, liệu việc tăng liều lượng vi khuẩn thêm vào có đem lại hiệu quả không?
Vi khuẩn hoạt động ngay lập tức. Việc duy trì một lượng vi khuẩn tối thiểu trong hệ thống trong suốt quá trình là rất cần thiết để vi khuẩn có thể phát huy chức năng một cách hiệu quả. Đối với các hệ thống có thời gian lưu ngắn, nên thêm “Microbelift IND” thường xuyên hơn vào nước thải, nhằm duy trì hàm lượng vi khuẩn tối thiểu cho hệ thống.

Câu 9: Sự khác biệt giữa “Microbelift IND” và các sản phẩm khác trên thị trường?
“Microbelift IND” chứa các loại vi khuẩn tồn tại tự nhiên trong môi trường.  Vui lòng xem thêm tại mục A-3

Câu 10: Nên cho “Microbelift IND” vào hệ thống như thế nào?
Cho trực tiếp vào đầm phá và các bể chứa nước thải. Nếu đầm phá hoặc bể gặp vấn đề về việc chất rắn bị tích tụ, nên cho sản phẩm tại vị trí càng xa trạm bơm càng tốt.
 
Khi cho “Microbelift IND” vào một dung dịch nhiễm bẩn, vi khuẩn đang trạng thái trưởng thái như khi xuất xưởng sẽ ngay lập tức hồi sinh và bắt đầu ăn, sinh sôi và tấn công các chất thải hữu cơ trong nước.

Câu 11: Nếu vi khuẩn có thể tự sinh sôi, vậy có cần thiết phải tiếp tục thêm “Microbelift IND” một cách định kỳ vào trong đầm phá hay các bể tự hoại lớn không?
Việc thêm vi khuẩn là để duy trì lượng vi khuẩn tối ưu để tiêu diệt tất cả các chất nền (chất thải). Tùy thuộc vào loại hợp chất hiện diện trong nước thải, mà vi khuẩn IND sẽ sản sinh enzyme cần thiết và phù hợp để phân hủy, xử lý và chuyển hóa các hợp chất để xả thải an toàn ra môi trường. Vấn đề chủ yếu là thành phần nước thải thường không ổn định.
Khi một chất mang cụ thể không tồn tại trong nước thải trong hơn 18 giờ, thì loại vi khuẩn mà tiết ra en-zym chuyên biệt cho chất đó sẽ bắt đầu chết đi. Tuy nhiên, hợp chất/chất nền đó có thể xuất hiện trở lại trong nước thải, và do đó sẽ không bị phân hủy cho đến khi quần thể vi khuẩn kia tự hồi phục trở lại (thường mất khoảng vài ngày).
Vì vậy, nên duy trì một liều lượng nhỏ cho mỗi tuần.
Cách tốt nhất là quan sát và theo dõi kỹ để xác định tần suất và liều lượng thêm vào.  Xử lý bằng phương pháp sinh học luôn bao gồm bước thử và sai.

Câu 12: Khi đã tiêu hóa xong chất cặn bã trong dung dịch, vi khuẩn sẽ chết ngay lập tức hay sẽ tiếp tục sống thêm vài giờ, vài ngày hay vài tuần?
Trong trường hợp không có thức ăn (ví dụ như các hợp chất hay chất nền), vi khuẩn sẽ bắt đầu giai đoạn hô hấp nội sinh sử dụng chính năng lượng tích trữ của nó. Giai đoạn này kéo dài khoảng 18 giờ. Sau thời gian trên, vi khuẩn sẽ bắt đầu chết đi nếu không có thức ăn.

Câu 13: Phạm vi nhiệt độ tối ưu cho hoạt động của các chủng vi khuẩn trong “Microbelift IND”?
Các chủng vi khuẩn trong “Microbelift IND” sinh sôi nhanh hơn trong nước ấm, do đó “Microbelift IND” rất lý tưởng cho các ứng dụng tại khu vực có khí hậu nhiệt đới
Phạm vi nhiệt độ thích hợp là từ 50C đến 400C.
Nếu nhiệt độ vượt trên 400C, chẳng hạn như 450C, một số vi khuẩn sẽ chết đi trong một thời gian ngắn, nhưng sẽ tái sinh lại một cách nhanh chóng. Vấn đề này không đáng quan ngại.

Câu 14: Điều gì sẽ xảy ra khi giá trị pH thấp hơn 4 hoặc cao hơn 9?
Trước hết, 95% các loại nước thải tuân thủ theo quy trình xử lý sinh học đều có giá trị pH nằm trong khoảng 4 – 9.  Microbelift hoạt động bình thường khi pH giảm xuống 3.5 hay tăng lên 10.5. Ngoài phạm vi này, sản phẩm vẫn hoạt động nhưng mức độ hiệu quả sẽ bị giảm do môi trường a-xít hat kiềm gây ảnh hưởng tiêu cực lên hoạt động của hầu hết các en-zym và có thể làm biến tính hoặc phân hủy một số thành phần nhất định của tế bào.

Câu 15: “Microbelift IND” có hiệu quả bón phân như thế nào?
“Microbelift IND” hòa tan đáng kể lượng chất rắn hữu cơ thành dạng lỏng để tạo điều kiện thuận lợi và giảm tần số bơm rút nước. Chất lỏng này sẽ có hàm lượng N, P, K cao hơn và có thể được sử dụng như là phân bón. Mùi và côn trùng sẽ bị giảm đáng kể hoặc bị trừ khử khỏi khu vực đã được xử lý.

Câu 16: Vi khuẩn trong Microbelift chống chịu độ mặn như thế nào?
Microbelift có thể chịu được độ mặn lên đến 3% (30 ppt – phần tỉ hay 30,000 ppm – phần triệu). Độ hoạt động của sản phẩm bị chậm lại khi độ mặn trong khoảng 2.5% – 3.0%. Hiện tại, một phiên bản mới của sản phẩm này đang được phát triển để tăng khả năng chịu mặn lên đến 4.5%.  Đa số các vi sinh vật trong Microbelift là các vi khuẩn ưu nhiệt trung bình, nhưng có 2 dòng là vi khuẩn ưu nhiệt. Trong trường hợp hệ thống yêu cầu những vi khuẩn ưu nhiệt, chúng tôi cũng có những sản phẩm khác chứa dòng vi khuẩn ưu nhiệt tốt – Bacillus licheniformis.

Câu 17: Làm sao để biết được “Microbelift IND” đang hoạt động sau khi cho vào hệ thống?
Hình thành một lớp phủ màu xám trên mặt nước. Có thể xuất hiện bong bóng và bọt sủi.  Có thể xuất hiện các vật thể rắn trôi nổi.  Mùi có thể tăng lên trong một thời gian ngắn bởi các khí được tạo ra từ quá trình hòa tan chất rắn.

Câu 18: Tại sao lại có những cặn bã màu tối trong chai sản phẩm?
Cặn này chính là tế bào vi khuẩn bám chặt vào thành chai và tạo màng mỏng. Theo thời gian, các màng mỏng này rớt xuống và kết tụ lại thành cặn. Chúng có màu tối bởi vì các vi khuẩn có khuynh hướng phát triển trên thành chai là những vi khuẩn quang hợp. Chúng phát triển trên thành chai vì đó là nơi có ánh sáng mạnh nhất.

Câu 19: Trong trường hợp nhà máy xử lý có những chủng vi khuẩn nuôi cấy riêng, thì vi khuẩn trong “Microbelift IND” sẽ cùng tồn tại như thế nào với các chủng vi khuẩn được nuôi cấy này? Liệu vi khuẩn trong “Microbelift IND” có gây hại đến các vi khuẩn được nuôi cấy không?
Một số vi khuẩn sẵn có ở nhà máy xử lý sẽ cùng loại với vi khuẩn trong “Microbelift IND”. “Microbelift IND” sẽ kết hợp với các vi khuẩn tốt và tiêu hóa các vi khuẩn vô hiệu. Đây là tình huống có lợi cho cả hai bên, bởi vì chỉ những vi khuẩn mạnh nhất mới tồn tại được để có thể xử lý chất thải một cách hiệu quả nhất.

Câu 21: Các chủng vi khuẩn trong “Microbelift IND” có hoạt động tốt trong nước thải chứa clo không?
Clo là nguyên tố kém bền và dễ chuyển thành dạng khí.
Để khử trùng thường cần 2 mg/L clo dư.
Nhìn chung, không cần lo lắng về hàm lượng clo trong các ứng dụng thông thường.

Câu 22: Trong phiếu khảo sát, một trong những thông số giám sát là TKN. Vậy TKN là gì?
TKN là viết tắt của thuật ngữ Total Kjeldahl Nitrogen – tổng ni-tơ Kjeldahl. Đây là thông số đo lường tổng lượng ni-tơ vô cơ và hữu cơ. Khi lượng ni-tơ a-mô-ni-ắc được trừ đi, thì sẽ tính được lượng ni-tơ hữu cơ.
Thông số này rất quan trọng đối với chất thải có hàm lượng ni-tơ hữu cơ cao, ví dụ như chất thải protein.

 
                                                                                 CÔNG TY TNHH METCO
[Trở về trang trước] 
Thông tin khác
 
DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI
 
 
SẢN PHẨM TIÊU BIỂU
 
 
TIN TỨC MỚI
Xử lý chất thải chăn nuôi bằng chế phẩm vi sinh
Hướng dẫn ủ phân vi sinh bằng chế phẩm sinh học
Bẫy dầu mỡ bằng chế phẩm sinh học cực hay
Quy trình xử lý nước uống tinh khiết theo công nghệ RO
Chọn máy lọc nước cho gia đình
Metco: Tập huấn kỹ năng khai thác khách hàng
Lắp đặt hệ thống lọc nước RO sử dụng trực tiếp cho trường học
Sử dụng vi sinh cho hệ thống xử lý nước thải ngành thuộc da
Công nghệ xử lý nước thải sinh hoạt
Đến 2050, biến đổi khí hậu sẽ khiến nửa triệu người chết vì đói
Hội thảo tập huấn kỹ năng khai thác khách hàng cho đội ngũ cộng tác viên
FACEBOOKS
   
   
 
cong ty xu ly moi truong

Đang truy cậpĐang truy cập : 4 Tổng lượt truy cậpTổng lượt truy cập : 321111


CÔNG TY TNHH METCO
Trụ Sở: 656/74/137B Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp, Thành Phố Hồ Chí Minh
Website: www.metco.vn - Email: sales@metco.vn Tel: 028. 62 575 488 - Fax: 028. 62  575 488 
Hotline:  0909.399.800 (Ms.Sương)    - 0964.906.229 (Ms.Nga)      - 0903.399.800 (Mr.Sơn) 
               0963.158.229 (Mr.Minh)         - 0964.725.229 (Ms.Anh    - 0938.516.500 (Mr.Hùng)
VPĐD: 128 Phạm Văn Đồng - Khu phố 1 - Thị trấn Châu Ổ - Huyện Bình Sơn - Tỉnh Quảng Ngãi
Holtine: 0968.227.776
Lắp đặt hệ thống nước uống trực tiếp - Vi sinh khử mùi - Vi sinh xử lý Nito

cong ty xu ly moi truong